Tôn cách nhiệt Đông Á 5 sóng chống nóng, độ bền cao phù hợp mọi công trình
Giá liên hệ
Tôn cách nhiệt Đông Á 5 sóng kết hợp đường sóng vuông khỏe khoắn với khả năng chống nóng, mang đến mái lợp bền đẹp cho nhà ở, nhà xưởng và kho bãi. Lớp tôn Đông Á bên ngoài che chắn nắng mưa, kết hợp vật liệu cách nhiệt phía dưới giúp hạn chế truyền nhiệt và giảm tiếng ồn do mưa, góp phần tạo không gian sử dụng dễ chịu hơn. Với màu sắc đa dạng và sự thuận tiện khi thi công, sản phẩm đáp ứng hài hòa nhu cầu che phủ và thẩm mỹ của công trình.
Thương hiệu: Tôn Đông á
Mã sản phẩm: TCNDA5S
Tôn cách nhiệt Đông Á 5 sóng là giải pháp lợp mái được nhiều công trình lựa chọn nhờ khả năng hỗ trợ giảm nhiệt, hạn chế hấp thụ hơi nóng và thiết kế 5 sóng cân đối, giúp mái nhà chắc chắn, thoát nước hiệu quả. Sản phẩm mang thương hiệu Đông Á, phù hợp với nhiều loại công trình từ nhà ở dân dụng đến nhà xưởng, nhà kho và công trình thương mại, đáp ứng nhu cầu sử dụng tôn lợp mái bền đẹp, có tính ứng dụng cao.

Để lựa chọn tôn cách nhiệt Đông Á 5 sóng phù hợp, người mua cần tìm hiểu kỹ về đặc điểm cấu tạo, quy cách sản phẩm, phạm vi ứng dụng và bảng giá tham khảo trên thị trường. Bên cạnh đó, kinh nghiệm kiểm tra hàng chính hãng, đánh giá chất lượng vật liệu và lựa chọn đơn vị cung cấp uy tín cũng là những yếu tố quan trọng giúp tối ưu chi phí, đảm bảo độ bền và hiệu quả sử dụng cho công trình.
1. Đặc điểm tôn cách nhiệt Đông Á 5 sóng
Tôn cách nhiệt Đông Á 5 sóng được nhiều khách hàng quan tâm nhờ sự kết hợp giữa khả năng chống nóng, thiết kế mái chắc chắn và chất lượng vật liệu từ thương hiệu Đông Á. Sản phẩm có những đặc điểm nổi bật sau:
- ✅ Khả năng cách nhiệt, chống nóng: Lớp cách nhiệt PU, PE hoặc EPS tùy dòng sản phẩm giúp hạn chế truyền nhiệt từ mái xuống không gian bên dưới, góp phần tạo môi trường sinh hoạt và làm việc thoải mái hơn.
- ✅ Thiết kế 5 sóng chắc chắn: Các đường sóng cao, rộng và phân bố hợp lý giúp tăng độ cứng cho tấm lợp, hỗ trợ thoát nước mưa và tạo diện mạo khỏe khoắn cho mái công trình.
- ✅ Thương hiệu Đông Á: Lớp tôn nền được sản xuất từ thép mạ kẽm hoặc mạ hợp kim nhôm kẽm, có khả năng chống ăn mòn và độ bền phù hợp với nhu cầu lợp mái.
- ✅ Hỗ trợ cách âm: Cấu tạo nhiều lớp giúp giảm bớt tiếng ồn do mưa rơi so với một số loại tôn đơn lớp, tùy vật liệu và độ dày cách nhiệt.
- ✅ Tính thẩm mỹ cao: Sản phẩm có nhiều màu sắc, độ dày và phương án cấu tạo, phù hợp với nhà ở, nhà xưởng, nhà kho và các công trình thương mại.

1.1 Về cấu tạo tôn cách nhiệt Đông Á 5 sóng
Tôn cách nhiệt Đông Á 5 sóng thường được gia công theo cấu tạo 3 lớp, kết hợp lớp tôn bề mặt, vật liệu cách nhiệt và lớp đáy nhằm tăng hiệu quả sử dụng. Cụ thể:
- Lớp tôn bề mặt: Sử dụng tôn Đông Á 5 sóng, có lớp mạ kẽm hoặc mạ hợp kim nhôm kẽm, có thể phủ màu, giúp bảo vệ mái trước tác động của thời tiết và tăng tính thẩm mỹ.
- Lớp cách nhiệt ở giữa: Thường sử dụng PU, EPS hoặc vật liệu PE tùy dòng sản phẩm. Lớp này có tác dụng hạn chế truyền nhiệt, đồng thời hỗ trợ giảm tiếng ồn khi trời mưa.
- Lớp đáy: Có thể là giấy bạc, màng PP/PVC hoặc tôn mỏng tùy cấu hình. Lớp đáy giúp bảo vệ phần cách nhiệt, hoàn thiện mặt dưới mái và tăng tính thẩm mỹ cho công trình.
*** Lưu ý: Nhờ cấu tạo nhiều lớp, sản phẩm vừa đáp ứng nhu cầu lợp mái vừa hỗ trợ chống nóng, cách âm. Khi mua hàng, cần kiểm tra rõ vật liệu của từng lớp để lựa chọn đúng loại tôn phù hợp với công trình.
1.2 Quy cách khổ tôn cách nhiệt Đông Á 5 sóng
Quy cách tôn cách nhiệt Đông Á 5 sóng được lựa chọn dựa trên diện tích mái, kết cấu xà gồ và yêu cầu thi công thực tế. Các thông số tham khảo gồm:
Thông số |
Quy cách tham khảo |
Chiều rộng khổ tôn |
Khoảng 1.070 mm |
Khổ rộng hữu dụng |
Khoảng 1.000 mm |
Chiều dài tấm tôn |
Gia công theo yêu cầu, thường từ 2 đến 12 m |
Chiều cao sóng |
Khoảng 32 mm |
Khoảng cách giữa các sóng |
Khoảng 250 mm |
*** Lưu ý: Các thông số trên mang tính tham khảo, không phải quy cách cố định cho mọi sản phẩm tôn cách nhiệt Đông Á 5 sóng. Trước khi đặt mua, khách hàng nên xác nhận bản thông số kỹ thuật của nhà cung cấp để tính chính xác diện tích lợp, số lượng tấm và lượng vật tư cần thiết.
1.3 Độ dày tôn cách nhiệt Đông Á 5 sóng
Độ dày tôn cách nhiệt Đông Á 5 sóng ảnh hưởng đến độ cứng, khả năng chịu lực, hiệu quả cách nhiệt và chi phí đầu tư. Tùy nhu cầu sử dụng, khách hàng có thể tham khảo các mức độ dày sau:
Hạng mục |
Độ dày tham khảo |
Ứng dụng, đặc điểm |
Lớp tôn bề mặt |
0,30 mm, 0,35 mm, 0,40 mm, 0,45 mm, 0,50 mm |
Lựa chọn theo yêu cầu độ cứng và kết cấu mái |
Lớp cách nhiệt PU |
Khoảng 16 đến 50 mm |
Hỗ trợ hạn chế truyền nhiệt, giảm tiếng ồn |
Độ dày tổng thể |
Khoảng 17 đến 51 mm |
Thay đổi tùy độ dày tôn và cấu tạo lớp cách nhiệt |
Gợi ý lựa chọn độ dày theo ứng dụng:
- Nhà ở, mái hiên, nhà phố: Có thể cân nhắc tôn dày 0,35 đến 0,40 mm kết hợp lớp cách nhiệt phù hợp.
- Nhà xưởng, nhà kho: Nên xem xét tôn dày 0,45 đến 0,50 mm tùy khoảng cách xà gồ, tải trọng mái và điều kiện sử dụng.
- Công trình thường xuyên chịu nắng nóng: Nên ưu tiên lớp cách nhiệt có độ dày phù hợp, đồng thời xem xét thông gió và kết cấu mái để nâng cao hiệu quả chống nóng.
*** Lưu ý: Độ dày tôn và độ dày lớp cách nhiệt là hai thông số khác nhau. Tôn nền dày hơn thường giúp tăng độ cứng, nhưng hiệu quả cách nhiệt còn phụ thuộc chủ yếu vào vật liệu, độ dày lớp cách nhiệt và cách thi công. Vì vậy, cần kiểm tra độ dày thực tế thay vì chỉ dựa vào thông số ghi chung trên báo giá.
1.4 Màu sắc tôn cách nhiệt Đông Á 5 sóng
Tôn cách nhiệt Đông Á 5 sóng có thể lựa chọn nhiều màu sắc theo bảng màu của dòng tôn nền và cấu hình sản phẩm. Mỗi màu mang lại hiệu ứng thẩm mỹ riêng cho công trình:
- Xanh dương: Tạo cảm giác mát mẻ, hiện đại, phù hợp với nhà ở và công trình thương mại.
- Xanh ngọc: Mang đến vẻ tươi sáng, hài hòa, thích hợp với nhà phố và công trình có nhiều cây xanh.
- Xanh rêu: Gợi cảm giác gần gũi thiên nhiên, phù hợp với nhà vườn, biệt thự và khu nghỉ dưỡng.
- Đỏ đậm: Tạo điểm nhấn nổi bật, thường được lựa chọn cho nhà ở có phong cách truyền thống hoặc mái cần sự tương phản.
- Xám ghi: Mang vẻ trung tính, hiện đại, dễ phối hợp với nhiều màu sơn tường và kiến trúc.
- Trắng sữa: Giúp tổng thể công trình trông sáng sủa, nhẹ nhàng và thanh lịch.
- Vàng kem: Tạo cảm giác ấm áp, phù hợp với những công trình hướng đến phong cách hài hòa, trang nhã.
Khi chọn màu tôn, khách hàng nên cân nhắc màu sơn tường, phong cách kiến trúc và mức độ hấp thụ nhiệt của bề mặt mái. Ngoài ra, có thể lựa chọn màu sắc theo phong thủy và bản mệnh gia chủ để tăng sự hài hòa, nhưng vẫn cần ưu tiên chất lượng tôn và sự phù hợp với tổng thể công trình.
1.5 Ứng dụng tôn cách nhiệt Đông Á 5 sóng
Nhờ thiết kế 5 sóng kết hợp lớp cách nhiệt, sản phẩm được ứng dụng trong nhiều công trình dân dụng và công nghiệp, đặc biệt ở những khu vực cần giảm nhiệt lượng truyền qua mái. Các ứng dụng phổ biến gồm:
- Nhà ở dân dụng: Lợp mái nhà phố, nhà cấp 4, biệt thự và nhà vườn.
- Mái hiên, mái che: Sử dụng cho sân trước, sân sau, sân thượng, khu vực để xe và lối đi có mái che.
- Nhà xưởng, nhà máy: Phù hợp với công trình sản xuất cần giải pháp mái lợp có độ cứng và khả năng hạn chế truyền nhiệt.
- Nhà kho, nhà tiền chế: Ứng dụng cho mái kho hàng, khu lưu trữ và các công trình có diện tích mái lớn.
- Công trình kinh doanh, dịch vụ: Lợp mái quán cà phê, nhà hàng, cửa hàng, nhà nghỉ và khu dịch vụ.
- Công trình nông nghiệp: Sử dụng cho nhà sơ chế, khu chăn nuôi hoặc khu vực bảo quản vật tư khi cấu tạo tôn đáp ứng yêu cầu sử dụng.
- Công trình cải tạo mái: Có thể sử dụng để thay thế mái cũ khi kết cấu chịu lực, hệ xà gồ và phương án lắp đặt đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.
Nhìn chung, tôn cách nhiệt Đông Á 5 sóng là lựa chọn đáng cân nhắc cho những công trình cần kết hợp khả năng chống nóng, độ bền và tính thẩm mỹ. Để sử dụng hiệu quả, khách hàng nên lựa chọn đúng cấu tạo, độ dày, quy cách và màu sắc theo đặc điểm mái, đồng thời kiểm tra nguồn gốc sản phẩm trước khi mua.
2. Bảng giá tôn cách nhiệt Đông Á 5 sóng
Giá tôn cách nhiệt Đông Á 5 sóng thường dao động từ 125.000 – 285.000 VNĐ/m², tùy thuộc vào độ dày tôn nền, vật liệu cách nhiệt PU, EPS hoặc PE, độ dày lớp xốp và cấu tạo sản phẩm. Dưới đây là bảng giá tham khảo giúp khách hàng dễ dàng so sánh và lựa chọn loại tôn phù hợp với nhu cầu sử dụng.
Bảng giá tham khảo:
BẢNG GIÁ TÔN CÁCH NHIỆT ĐÔNG Á 5 SÓNG | |||
Độ dày tôn nền |
Lớp cách nhiệt |
Độ dày lớp xốp |
Giá (VNĐ/m²) |
0,30 – 0,35 mm |
PE |
3 – 5 mm |
125.000 – 155.000 |
0,35 – 0,40 mm |
PE |
5 – 10 mm |
145.000 – 180.000 |
0,35 – 0,40 mm |
EPS |
20 – 30 mm |
165.000 – 205.000 |
0,35 – 0,40 mm |
PU |
16 – 20 mm |
185.000 – 225.000 |
0,40 – 0,45 mm |
EPS |
30 – 40 mm |
190.000 – 235.000 |
0,40 – 0,45 mm |
PU |
20 – 30 mm |
215.000 – 260.000 |
0,45 – 0,50 mm |
PU |
30 – 50 mm |
245.000 – 285.000 |
*** Lưu ý:
- Giá trên chỉ mang tính tham khảo, có thể thay đổi theo thời điểm, số lượng đặt mua và nhà cung cấp.
- Giá thực tế phụ thuộc vào độ dày tôn, tỷ trọng và độ dày lớp cách nhiệt, lớp đáy cùng quy cách gia công.
- Cần xác nhận rõ sản phẩm sử dụng tôn Đông Á chính hãng, cấu tạo từng lớp và giá đã bao gồm VAT, vận chuyển hay chưa.
Nhìn chung, việc lựa chọn tôn cách nhiệt Đông Á 5 sóng cần cân đối giữa ngân sách, độ bền và hiệu quả chống nóng mong muốn. Khách hàng nên yêu cầu báo giá chi tiết theo đúng quy cách sản phẩm để so sánh chính xác trước khi quyết định mua hàng.
3. Những lưu ý khi mua tôn cách nhiệt Đông Á chính hãng
Để chọn mua tôn cách nhiệt Đông Á chính hãng, đảm bảo chất lượng và phù hợp ngân sách, khách hàng cần chú ý đến nguồn gốc, cấu tạo, quy cách và đơn vị cung cấp. Dưới đây là những lưu ý quan trọng giúp hạn chế rủi ro và lựa chọn sản phẩm phù hợp với công trình.

3.1. Kiểm tra nguồn gốc và thương hiệu
- Chọn nhà cung cấp uy tín: Có địa chỉ kinh doanh và thông tin liên hệ rõ ràng.
- Kiểm tra xuất xứ: Đối chiếu nhãn hiệu, chứng từ và thông tin nhà sản xuất.
- Yêu cầu giấy tờ: Hóa đơn, chứng từ nguồn gốc và tài liệu chất lượng liên quan.
3.2. Xác định đúng cấu tạo lớp cách nhiệt
- Chọn vật liệu phù hợp: Phân biệt lớp cách nhiệt PU, EPS và PE.
- Kiểm tra cấu tạo: Xác nhận số lớp, vật liệu lớp đáy và độ dày lớp cách nhiệt.
- Đúng nhu cầu sử dụng: Không nhầm tôn lạnh thông thường với tôn cách nhiệt nhiều lớp.
3.3. Kiểm tra độ dày tôn và lớp cách nhiệt
- Độ dày tôn nền: Chọn mức phù hợp như 0,35 mm, 0,40 mm hoặc 0,45 mm theo yêu cầu công trình.
- Độ dày lớp cách nhiệt: Kiểm tra riêng, không chỉ dựa vào độ dày tổng thể.
- Thông số thực tế: Làm rõ độ dày danh nghĩa và độ dày thép nền để tránh nhầm lẫn.
3.4. Lựa chọn đúng quy cách 5 sóng
- Kiểm tra kích thước: Xác nhận khổ tôn, khổ hữu dụng, chiều cao và khoảng cách sóng.
- Đo đạc mái: Tính chiều dài tấm, diện tích lợp và phần chồng mí.
- Đồng bộ phụ kiện: Chọn xà gồ, vít bắn tôn và phụ kiện phù hợp với thiết kế.
3.5. Chọn màu sắc phù hợp
- Hài hòa kiến trúc: Phối màu tôn với sơn tường và phong cách công trình.
- Cân nhắc khả năng hấp thụ nhiệt: Màu sáng thường hấp thụ ít nhiệt hơn màu tối trong điều kiện tương đương.
- Kiểm tra màu thực tế: Đối chiếu bảng màu trước khi đặt hàng; có thể cân nhắc thêm yếu tố phong thủy.
3.6. So sánh giá trước khi mua
- Tham khảo nhiều nơi: So sánh báo giá từ 2 đến 3 nhà cung cấp.
- Đồng nhất thông số: Đối chiếu độ dày tôn, loại xốp, độ dày cách nhiệt và quy cách sóng.
- Kiểm tra chi phí: Làm rõ VAT, vận chuyển, gia công và phụ kiện.
- Cẩn trọng giá rẻ: Tránh sản phẩm có giá thấp bất thường nhưng thiếu thông tin kỹ thuật.
3.7. Kiểm tra chất lượng khi nhận hàng
- Bề mặt tôn: Không móp méo, trầy xước nghiêm trọng hoặc gỉ sét.
- Lớp cách nhiệt: Đồng đều, không rách, biến dạng hoặc bong tách bất thường.
- Đối chiếu đơn hàng: Kiểm tra số lượng, màu sắc, chiều dài và độ dày trước khi nghiệm thu.
3.8. Tìm hiểu chính sách bảo hành
- Thời hạn bảo hành: Xác nhận riêng đối với lớp tôn và lớp cách nhiệt.
- Điều kiện áp dụng: Làm rõ phạm vi bảo hành và trường hợp loại trừ.
- Đổi trả, khiếu nại: Hỏi rõ quy trình xử lý khi hàng sai quy cách hoặc hư hỏng.
3.9. Chọn đơn vị cung cấp uy tín
- Thông tin minh bạch: Có địa chỉ, liên hệ và chính sách bán hàng rõ ràng.
- Tư vấn kỹ thuật: Hỗ trợ chọn độ dày, cấu tạo và quy cách phù hợp.
- Giao hàng đúng hẹn: Đảm bảo số lượng, chất lượng và tiến độ công trình.
- Hợp đồng rõ ràng: Thống nhất giá, thanh toán, vận chuyển và trách nhiệm khi phát sinh sai lệch.
Tóm lại, khách hàng nên kiểm tra kỹ nguồn gốc, thông số kỹ thuật và chất lượng tôn cách nhiệt Đông Á 5 sóng trước khi đặt mua. Đồng thời, lựa chọn nhà cung cấp đáng tin cậy sẽ giúp kiểm soát chi phí và đảm bảo hiệu quả sử dụng lâu dài cho công trình.
4. Đặt mua tôn cách nhiệt Đông Á chính hãng ở đâu uy tín?
Nếu đang tìm kiếm địa chỉ cung cấp tôn Đông Á chính hãng, khách hàng nên ưu tiên đơn vị có nguồn hàng rõ ràng, giá bán minh bạch và dịch vụ tư vấn tận tình. Tôn Thép Sông Hồng Hà là địa chỉ khách hàng có thể tham khảo khi cần lựa chọn vật liệu lợp mái, với các giải pháp đáp ứng nhu cầu xây dựng và hoàn thiện công trình.

4.1. Vì sao nên chọn Tôn Thép Sông Hồng Hà?
- Sản phẩm đa dạng: Hỗ trợ khách hàng lựa chọn tôn lợp mái theo nhu cầu sử dụng.
- Tư vấn phù hợp: Hướng dẫn lựa chọn độ dày, quy cách và cấu tạo cách nhiệt.
- Báo giá rõ ràng: Cung cấp thông tin giá để khách hàng dễ dự toán chi phí.
- Hỗ trợ khách hàng: Tư vấn phương án vật liệu phù hợp với quy mô công trình.
4.2. Các dịch vụ cung cấp tại Tôn Thép Sông Hồng Hà
- Cung cấp tôn thép: Phục vụ nhu cầu lợp mái và xây dựng dân dụng, công nghiệp.
- Tư vấn chọn vật liệu: Hỗ trợ lựa chọn tôn theo độ dày, màu sắc và mục đích sử dụng.
- Tư vấn quy cách: Hướng dẫn xác định kích thước, số lượng tôn cần dùng.
- Hỗ trợ báo giá: Cung cấp thông tin chi phí theo sản phẩm và khối lượng đặt hàng.
- Hỗ trợ giao hàng: Trao đổi phương án vận chuyển theo đơn hàng và địa điểm công trình.
4.3. Cam kết của Tôn Thép Sông Hồng Hà
- Thông tin sản phẩm minh bạch: Tư vấn rõ về chủng loại, quy cách và thông số kỹ thuật.
- Nguồn gốc hàng hóa: Hỗ trợ khách hàng kiểm tra thông tin xuất xứ và chứng từ liên quan.
- Giá cả rõ ràng: Báo giá theo quy cách, số lượng và các chi phí đi kèm.
- Tư vấn đúng nhu cầu: Đề xuất sản phẩm phù hợp với ngân sách và đặc điểm công trình.
- Hỗ trợ sau bán hàng: Tiếp nhận phản hồi và phối hợp xử lý các vấn đề phát sinh theo chính sách áp dụng.
Tôn cách nhiệt Đông Á 5 sóng là lựa chọn đáng cân nhắc cho các công trình cần kết hợp khả năng chống nóng, độ bền và tính thẩm mỹ. Để tối ưu chi phí và đảm bảo chất lượng mái lợp, khách hàng nên kiểm tra kỹ cấu tạo, độ dày, quy cách sản phẩm và lựa chọn đơn vị cung cấp uy tín như Tôn Thép Sông Hồng Hà để được tư vấn trước khi đặt mua.
*** Thông tin liên hệ:
CÔNG TY TNHH VLXD THÉP SÔNG HỒNG HÀ
- Kho hàng: Số 309C, Ấp Mới 1, Xã Hóc Môn, TP.HCM
- Văn phòng: 156/2B, Ấp 20, xã Đông Thạnh, TP.HCM
- Hotline: 0939.066.130 – 0933.144.555
- Email: thepsonghongha@gmail.com
- Website: www.satthepxaydungvn.com
- Website:www.tondonga.net
0977800810
0938630616